done with

Học thuật
Thân thiện
done with

He is done with his homework and puts his books away.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã xong, đã hoàn thành: Chỉ trạng thái kết thúc một việc đó, không còn tiếp tục nữa.
    • Không còn quan tâm, liên quan, hoặc sử dụng đến: Diễn tả cảm giác chán ghét, mệt mỏi hoặc quyết định dứt khoát từ bỏ một người, một việc, hoặc một thói quen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Are you done with the newspaper? I'd like to read it. (Anh đã đọc xong tờ báo chưa? Tôi muốn đọc .)
    • I'm done with this project; let's move on to the next one. (Tôi đã xong việc với dự án này rồi; hãy chuyển sang cái tiếp theo đi.)
    • She said she was done with him after he lied. ( ấy nói ấy đã chấm dứt với anh ta sau khi anh ta nói dối.)
    • I'm done with fast food. It's not good for my health. (Tôi bỏ đồ ăn nhanh rồi. không tốt cho sức khỏe của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be done with it/someone/something": Một cách diễn đạt mạnh mẽ để nói rằng bạn muốn kết thúc hoặc loại bỏ điều đó ngay lập tức.
    • Just tell him the truth and be done with it. (Cứ nói sự thật với anh ta cho xong chuyện đi.)
    • I want to sell this old car and be done with it. (Tôi muốn bán chiếc xe này đi cho xong.)
Biến thể từ gần giống
  • Through with (adj): Có nghĩa tương tự "done with", nhấn mạnh việc chấm dứt một mối quan hệ hoặc cam kết.
    • He is through with his old job. (Anh ấy đã chấm dứt với công việc của mình.)
  • Finished (adj): Chủ yếu mang nghĩa "đã hoàn thành", ít mang sắc thái cảm xúc mạnh như "done with" khi nói về việc từ bỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Over: Đã kết thúc (một mối quan hệ, sự kiện).
  • Finished: Đã xong, đã hoàn tất.
  • Through: Chấm dứt, không còn liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ "done with".)

Thành ngữ liên quan
  • Have done with: (Cổ điển/trang trọng) Chấm dứt, kết thúc việc đó.
    • Let's have done with this argument. (Hãy chấm dứt cuộc tranh cãi này đi.)
done with

He is done with his homework and puts his books away.

Adjective
  1. không còn quan tâm tới nữa, đã từ bỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự